[2026] Bảng giá [Mới nhất] đất ở, đất thổ cư Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa

Mục lục

STTTên đơn vị hành chínhĐoạn đường (Từ)Đoạn đường (Đến)Vị trí 1Vị trí 2Vị trí 3Vị trí 4Vị trí 5
1An Dương VươngNguyễn TrãiTrần Khánh Dư21,060,00012,636,00010,530,0005,265,0002,808,000
2Ấp BắcTô HiệuBa Tơ12,480,0007,488,0006,240,0003,120,0002,184,000
3Âu CơNguyễn TrãiLê Hồng Phong23,400,00014,040,00011,700,0005,850,0003,120,000
4Ba TơĐặng Huy TrứTân Trào12,480,0007,488,0006,240,0003,120,0002,184,000
5Bạch ĐằngNguyễn TrãiNguyễn Thiện Thuật38,758,50016,848,00014,040,0007,020,0003,510,000
6Bến ChợNguyễn Hồng SơnCăn hộ chung cư số G1638,758,50016,848,00014,040,0007,020,0003,510,000
Nguyễn Hồng SơnNguyễn Bỉnh Khiêm30,145,50013,104,00010,920,0005,460,0002,730,000
7Biệt ThựTrần PhúTố Hiến Thành nối dài80,190,00033,696,00028,080,00014,040,0006,318,000
8Bình GiãViệt BắcKhe Sanh12,480,0007,488,0006,240,0003,120,0002,184,000
9Bùi Thị XuânLê Thánh TônLê Quý Đôn34,452,00014,976,00012,480,0006,240,0003,120,000
10Cao Bá QuátNguyễn TrãiLê Hồng Phong38,758,50016,848,00014,040,0007,020,0003,510,000
11Chi LăngLạc Long QuânÂu Cơ23,400,00014,040,00011,700,0005,850,0003,120,000
12Chương DươngHồ Xuân HươngCửu Long9,750,0005,850,0004,875,0002,730,0002,340,000
13Chu Văn AnNguyễn Công TrứNguyễn Bỉnh Khiêm23,400,00014,040,00011,700,0005,850,0003,120,000
14Đường Chợ ĐầmHai Bà TrưngNguyễn Hồng Sơn55,687,50023,587,20019,656,00010,530,0004,914,000
15Cô BắcHuỳnh Thúc KhángLê Quý Đôn23,400,00014,040,00011,700,0005,850,0003,120,000
16Cổ LoaCao Bá QuátÂu Cơ21,060,00012,636,00010,530,0005,265,0002,808,000
17Cửu LongTrần Nhật DuậtLê Hồng Phong43,065,00018,720,00015,600,0007,800,0003,900,000
18Chí Linhhẻm 29 Lê Hồng PhongCuối đường12,480,0007,488,0006,240,0003,120,0002,184,000
19Dã TượngTrần PhúVõ Thị Sáu34,452,00014,976,00012,480,0006,240,0003,120,000
20Đặng Huy TrứTô HiệuĐông Khê14,040,0008,424,0007,020,0003,510,0002,457,000
21Đào Duy TừThống NhấtLý Thánh Tôn34,452,00014,976,00012,480,0006,240,0003,120,000
22Đề PôNguyễn TrãiCổng chào Vườn Dương16,380,0009,828,0008,190,0004,095,0002,184,000
23Đinh Tiên HoàngLý Tự TrọngLê Thánh Tôn49,500,00020,966,40017,472,0009,360,0004,368,000
24Đô LươngTrần Bình TrọngNgô Gia Tự7,800,0004,680,0003,900,0002,184,0001,872,000
25Đô LươngNgô Gia TựCuối đường (thửa 121 tờ 12)14,040,0008,424,0007,020,0003,510,0002,457,000
26Đông DuTố HữuNguyễn Khanh14,040,0008,424,0007,020,0003,510,0002,457,000
27Đông KhêĐặng Huy TrứTân Trào12,480,0007,488,0006,240,0003,120,0002,184,000
28Đống ĐaNgô Gia TựTô Hiến Thành34,452,00014,976,00012,480,0006,240,0003,120,000
29Đoàn Thị ĐiểmNguyễn Công TrứNguyễn Bỉnh Khiêm21,060,00012,636,00010,530,0005,265,0002,808,000
30Định CưTrần Nguyên HãnCuối đường (thửa 451 tờ 10)14,040,0008,424,0007,020,0003,510,0002,457,000
31Đường 2/4Trần Quý CápNam Cầu Hà Ra55,687,50023,587,20019,656,00010,530,0004,914,000
32Đường khu chung cư Chợ Đầm (khu mới)Căn hộ chung cư số A8 và G18Căn hộ chung cư số G8 (giáp đường Hàng Cá)38,758,50016,848,00014,040,0007,020,0003,510,000
Căn hộ chung cư số A6 (giáp đường Phan Bội Châu)Căn hộ chung cư số G16 (giáp đường Bến Chợ)55,687,50023,587,20019,656,00010,530,0004,914,000
33Đường vào Tòa nhà Chợ TrònHai Bà TrưngTòa nhà Chợ Tròn71,280,00029,952,00024,960,00012,480,0005,616,000
34Đường QH D1Lê Thanh NghịNguyễn Lộ Trạch9,750,0005,850,0004,875,0002,730,0002,340,000
35Đường QH D2Lê Thanh NghịNguyễn Lộ Trạch8,775,0005,265,0004,387,5002,457,0002,106,000
36Đường QH D3Lê Thanh NghịNguyễn Lộ Trạch8,775,0005,265,0004,387,5002,457,0002,106,000
37Đường QH D4Lê Thanh NghịNguyễn Lộ Trạch8,775,0005,265,0004,387,5002,457,0002,106,000
38Đường Hoàng Lê ThườngĐoạn cuối Nguyễn Lộ TrạchLê Thanh Nghị8,775,0005,265,0004,387,5002,457,0002,106,000
39Đường QH D5 (2)Đoạn cuối Nguyễn Lộ TrạchLê Thanh Nghị9,750,0005,850,0004,875,0002,730,0002,340,000
40Đường vòng Núi ChụtĐồn Biên phòngGiáp đường Võ Thị Sáu18,720,00011,232,0009,360,0004,680,0002,496,000
41Đường sau Chung cư Ngô Gia TựNguyễn Hữu HuânTrương Định14,040,0008,424,0007,020,0003,510,0002,457,000
42Đoạn nối Trần Quang Khải - Tuệ TĩnhTrần Quang KhảiTuệ Tĩnh34,452,00014,976,00012,480,0006,240,0003,120,000
43Đoạn nối Ngô Gia Tự - Cửu LongNgã tư Ngô Gia Tự - Trương ĐịnhTrần Nhật Duật43,065,00018,720,00015,600,0007,800,0003,900,000
44Đường số 1 Máy nướcLê Hồng PhongHết nhà sinh hoạt văn hóa khu dân cư Máy nước (thửa số 6 Tờ bản đồ 7D.IVCA địa bàn Phước Tân cũ)12,480,0007,488,0006,240,0003,120,0002,184,000
45Đường Trần Văn QuangLê Hồng PhongĐường sắt12,480,0007,488,0006,240,0003,120,0002,184,000
46Đường 1A - P.Phước TânLê Hồng Phong (chắn ghi Mã Vòng)Đường sắt12,480,0007,488,0006,240,0003,120,0002,184,000
47Đường số 3 Quốc TuấnLê Hồng PhongHết nhà số 66 Quốc Tuấn12,480,0007,488,0006,240,0003,120,0002,184,000
48Hai Bà TrưngNguyễn Thái HọcPhan Chu Trinh71,280,00029,952,00024,960,00012,480,0005,616,000
Phan Chu TrinhHoàng Hoa Thám55,687,50023,587,20019,656,00010,530,0004,914,000
49Hà RaĐường 2/4Nguyễn Thái Học23,400,00014,040,00011,700,0005,850,0003,120,000
50Hà ThanhĐường 2/4Trần Quý Cáp15,600,0009,360,0007,800,0003,900,0002,730,000
51Hàn ThuyênPhan Bội ChâuPasteur43,065,00018,720,00015,600,0007,800,0003,900,000
52Hàng CáPhan Bội ChâuXương Huân38,758,50016,848,00014,040,0007,020,0003,510,000
53Hát GiangHồ Xuân HươngVân Đồn15,600,0009,360,0007,800,0003,900,0002,730,000
54Hiền LươngHồng LĩnhCửu Long15,600,0009,360,0007,800,0003,900,0002,730,000
55Hoa LưHồng BàngHuỳnh Thúc Kháng21,060,00012,636,00010,530,0005,265,0002,808,000
56Hồ Xuân HươngTrần Nhật DuậtThửa 149, TBĐ số 06 địa bàn Phước Hòa cũ15,600,0009,360,0007,800,0003,900,0002,730,000
Từ phía sau thửa 149, TBĐ số 06 địa bàn Phước Hòa cũLê Hồng Phong10,920,0006,552,0005,460,0002,730,0001,911,000
57Hồng BàngNguyễn TrãiNguyễn Thị Minh Khai43,065,00018,720,00015,600,0007,800,0003,900,000
58Hồng LĩnhTrần Nhật DuậtLê Hồng Phong34,452,00014,976,00012,480,0006,240,0003,120,000
59Hoàn KiếmCửu LongHồ Xuân Hương14,040,0008,424,0007,020,0003,510,0002,457,000
60Hoàng DiệuTrần PhúNguyễn Thị Định38,758,50016,848,00014,040,0007,020,0003,510,000
61Hoàng Hoa ThámHai Bà TrưngLê Thánh Tôn55,687,50023,587,20019,656,00010,530,0004,914,000
62Hoàng Văn ThụHàn ThuyênTrần Đường43,065,00018,720,00015,600,0007,800,0003,900,000
63Hoàng SaDã TượngĐường Phước Long18,720,00011,232,0009,360,0004,680,0002,496,000
64Hương GiangTrần Nhật DuậtNhà số 09-nhà ông Phùng9,750,0005,850,0004,875,0002,730,0002,340,000
65Hương SơnVân ĐồnTrần Thị Tính15,600,0009,360,0007,800,0003,900,0002,730,000
66Hùng VươngLê Thánh TônTrần Quang Khải89,100,00037,440,00031,200,00015,600,0007,020,000
67Huỳnh Thúc KhángNguyễn TrãiTô Hiến Thành34,452,00014,976,00012,480,0006,240,0003,120,000
68Khe SanhTô HiệuViệt Bắc12,480,0007,488,0006,240,0003,120,0002,184,000
69Kiến ThiếtTrần Nhật DuậtĐịnh Cư14,040,0008,424,0007,020,0003,510,0002,457,000
70Lạc AnLê Hồng PhongTân An7,800,0004,680,0003,900,0002,184,0001,872,000
71Lạc Long QuânNguyễn TrãiNgã 3-nhà số 26730,145,50013,104,00010,920,0005,460,0002,730,000
72Lam SơnTrần Nhật DuậtLê Hồng Phong34,452,00014,976,00012,480,0006,240,0003,120,000
73Lãn ÔngHoàng Văn ThụPhan Bộ Châu34,452,00014,976,00012,480,0006,240,0003,120,000
74Lê ChânCao Bá QuátLạc Long Quân23,400,00014,040,00011,700,0005,850,0003,120,000
75Lê LaiYết KiêuLê Thành Phương23,400,00014,040,00011,700,0005,850,0003,120,000
76Lê LợiTrần PhúPhan Bội Châu61,875,00026,208,00021,840,00011,700,0005,460,000
77Lê Đại HànhNguyễn TrãiNguyễn Thị Minh Khai34,452,00014,976,00012,480,0006,240,0003,120,000
78Lê Quý ĐônBùi Thị XuânTô Hiến Thành34,452,00014,976,00012,480,0006,240,0003,120,000
79Lê Thanh NghịDã TượngNguyễn Lộ Trạch15,600,0009,360,0007,800,0003,900,0002,730,000
Tô HiệuBa Tơ14,040,0008,424,0007,020,0003,510,0002,457,000
80Lê Thánh TônTrần PhúNgã Sáu80,190,00033,696,00028,080,00014,040,0006,318,000
81Lương Nhữ HọcLê Thanh NghịNguyễn Lộ Trạch9,750,0005,850,0004,875,0002,730,0002,340,000
82Lý Quốc SưĐường 2/4Nguyễn Thái Học43,065,00018,720,00015,600,0007,800,0003,900,000
83Lý Thánh TônĐào Duy TừQuang Trung49,500,00020,966,40017,472,0009,360,0004,368,000
YersinNgã Sáu71,280,00029,952,00024,960,00012,480,0005,616,000
84Lý Thường KiệtChợ ĐầmPhan Đình Phùng23,400,00014,040,00011,700,0005,850,0003,120,000
85Lý Tự TrọngTrần PhúNgã Sáu61,875,00026,208,00021,840,00011,700,0005,460,000
86Mạc Đĩnh ChiHuỳnh Thúc KhángPhù Đổng21,060,00012,636,00010,530,0005,265,0002,808,000
87Mê LinhNguyễn TrãiNguyễn Thị Minh Khai30,145,50013,104,00010,920,0005,460,0002,730,000
88Ngô Gia TựLê Thánh TônBạch Đằng61,875,00026,208,00021,840,00011,700,0005,460,000
Bạch ĐằngTrương Định49,500,00020,966,40017,472,0009,360,0004,368,000
89Ngô Đức KếHuỳnh Thúc KhángTrương Định23,400,00014,040,00011,700,0005,850,0003,120,000
90Ngô QuyềnNguyễn Bỉnh KhiêmLê Lợi49,500,00020,966,40017,472,0009,360,0004,368,000
91Ngô Thời NhiệmTô Hiến ThànhMê Linh30,145,50013,104,00010,920,0005,460,0002,730,000
92Nguyễn Bỉnh KhiêmTrần PhúPhan Đình Phùng38,758,50016,848,00014,040,0007,020,0003,510,000
Phan Đình PhùngBến Chợ30,145,50013,104,00010,920,0005,460,0002,730,000
93Nguyễn ChánhTrần PhúĐinh Tiên Hoàng61,875,00026,208,00021,840,00011,700,0005,460,000
94Nguyễn Công TrứNguyễn Trường TộBến Chợ23,400,00014,040,00011,700,0005,850,0003,120,000
95Nguyễn DuPhan Chu TrinhPhan Bội Châu34,452,00014,976,00012,480,0006,240,0003,120,000
96Nguyễn Gia ThiềuThống NhấtTrần Quý Cáp34,452,00014,976,00012,480,0006,240,0003,120,000
97Nguyễn Hồng SơnSinh TrungBến Chợ38,758,50016,848,00014,040,0007,020,0003,510,000
98Nguyễn Hữu HuânNguyễn TrãiNgô Thời Nhiệm23,400,00014,040,00011,700,0005,850,0003,120,000
99Nguyễn Hữu ThoạiYết Kiêu (Vĩnh Nguyên)Nguyễn Văn Thành7,800,0004,680,0003,900,0002,184,0001,872,000
100Nguyễn Thái HọcHai Bà TrưngLý Quốc Sư61,875,00026,208,00021,840,00011,700,0005,460,000
Lý Quốc SưNguyễn Hồng Sơn30,145,50013,104,00010,920,0005,460,0002,730,000
Nguyễn Hồng SơnHà Ra23,400,00014,040,00011,700,0005,850,0003,120,000
Hà RaCuối đường21,060,00012,636,00010,530,0005,265,0002,808,000
101Nguyễn Thiện ThuậtLê Thánh Tônđoạn 86 Trần Phú80,190,00033,696,00028,080,00014,040,0006,318,000
Hẻm 120 Nguyễn Thiện ThuậtHẻm Trần Quang Khải (tiếp giáp BV Quân y 87)80,190,00033,696,00028,080,00014,040,0006,318,000
102Nguyễn Thị Minh KhaiTrần PhúHồng Bàng và hết thửa đất số 203 tờ bản đồ số 12 địa bàn Tân Lập cũ71,280,00029,952,00024,960,00012,480,0005,616,000
Hồng Bàng (sau thửa đất số 203 tờ bản đồ số 12 địa bàn Tân Lập cũ)Vân Đồn49,500,00020,966,40017,472,0009,360,0004,368,000
103Nguyễn TrãiNgã SáuCao Bá Quát49,500,00020,966,40017,472,0009,360,0004,368,000
104Nguyễn Trường TộPhan Bội ChâuNguyễn Bỉnh Khiêm23,400,00014,040,00011,700,0005,850,0003,120,000
105Nguyễn Trung TrựcNgô Gia TựTô Hiến Thành34,452,00014,976,00012,480,0006,240,0003,120,000
106Nguyễn Lộ TrạchDã TượngPhạm Phú Thứ9,750,0005,850,0004,875,0002,730,0002,340,000
107Nguyễn Văn ThànhTrần Phú (địa bàn Vĩnh Nguyên cũ)Cuối đường (Đến thửa 74 tờ bản đồ 45 và hẻm bê tông bên cạnh thửa 75 tờ bản đồ 45 địa bàn Vĩnh Nguyên cũ)7,800,0004,680,0003,900,0002,184,0001,872,000
108Nhật LệTrần Nhật DuậtHương Sơn9,750,0005,850,0004,875,0002,730,0002,340,000
109Nhị HàTrần Nhật DuậtLê Hồng Phong21,060,00012,636,00010,530,0005,265,0002,808,000
110Núi MộtNgã 6 Nhà thờ NúiHuỳnh Thúc Kháng14,040,0008,424,0007,020,0003,510,0002,457,000
111PasteurPhan Chu TrinhYersin49,500,00020,966,40017,472,0009,360,0004,368,000
112Phạm Hồng TháiTrần Quý CápLý Quốc Sư38,758,50016,848,00014,040,0007,020,0003,510,000
113Phạm Ngũ LãoPasteurHàn Thuyên21,060,00012,636,00010,530,0005,265,0002,808,000
114Phạm Phú ThứTrường SơnCuối đường (Xí nghiệp Rapesco)8,775,0005,265,0004,387,5002,457,0002,106,000
115Phan Bội ChâuNgô QuyềnPhan Đình Phùng49,500,00020,966,40017,472,0009,360,0004,368,000
Phan Đình PhùngThống Nhất61,875,00026,208,00021,840,00011,700,0005,460,000
116Phan Chu TrinhTrần PhúLê Lợi55,687,50023,587,20019,656,00010,530,0004,914,000
Lê LợiĐào Duy Từ49,500,00020,966,40017,472,0009,360,0004,368,000
117Phan Đình PhùngPhan Bội ChâuNguyễn Bỉnh Khiêm34,452,00014,976,00012,480,0006,240,0003,120,000
118Phan Văn TrịTrần Phú (Vĩnh Nguyên cũ)Cuối đường (Giáp hẻm bê tông bên cạnh thửa 164 và thửa 31 tờ bản đồ 45 địa bàn Vĩnh Nguyên cũ)7,800,0004,680,0003,900,0002,184,0001,872,000
119Phan VinhDã TượngHoàng Sa18,720,00011,232,0009,360,0004,680,0002,496,000
120Phương CâuThống NhấtPhan Chu Trinh43,065,00018,720,00015,600,0007,800,0003,900,000
121Phước LongLê Thanh NghịVõ Thị Sáu15,600,0009,360,0007,800,0003,900,0002,730,000
122Phù ĐổngNgô Gia TựNguyễn Trãi34,452,00014,976,00012,480,0006,240,0003,120,000
123Phùng Khắc KhoanTân ViênLê Hồng Phong21,060,00012,636,00010,530,0005,265,0002,808,000
124Quang TrungThống NhấtYersin84,645,00035,568,00029,640,00014,820,0006,669,000
YersinLý Tự Trọng80,190,00033,696,00028,080,00014,040,0006,318,000
Lý Tự TrọngLê Thánh Tôn84,645,00035,568,00029,640,00014,820,0006,669,000
125Sinh TrungThống NhấtĐường 2/443,065,00018,720,00015,600,0007,800,0003,900,000
126Tân ViênCửu LongVân Đồn15,600,0009,360,0007,800,0003,900,0002,730,000
127Tân Trào (khu Thánh Gia)Đông KhêTô Hiệu12,480,0007,488,0006,240,0003,120,0002,184,000
128Tân TrangNguyễn Hồng SơnHết thửa 161 và 155, tờ bản đồ 04 địa bàn Vạn Thạnh cũ17,550,00010,530,0008,775,0004,387,5002,340,000
129Tăng Bạt HổNguyễn Thái HọcSinh Trung34,452,00014,976,00012,480,0006,240,0003,120,000
130Thái NguyênNgã SáuLê Hồng Phong61,875,00026,208,00021,840,00011,700,0005,460,000
131Thất KhêĐặng Huy TrứTân Trào12,480,0007,488,0006,240,0003,120,0002,184,000
132Thi SáchTrần Nhật DuậtSân vận động Phước Hòa16,380,0009,828,0008,190,0004,095,0002,184,000
133Tô Hiến ThànhLê Thánh TônNguyễn Thị Minh Khai38,758,50016,848,00014,040,0007,020,0003,510,000
134Tô HiệuVõ Thị SáuTrần Phú21,060,00012,636,00010,530,0005,265,0002,808,000
135Tôn ĐảnNguyễn Thị Minh KhaiCuối đường23,400,00014,040,00011,700,0005,850,0003,120,000
136Trần Bình TrọngHuỳnh Thúc KhángTrần Nhật Duật23,400,00014,040,00011,700,0005,850,0003,120,000
137Trần Hưng ĐạoYersinLê Thánh Tôn71,280,00029,952,00024,960,00012,480,0005,616,000
138Trần Khánh DưCao Bá QuátLạc Long Quân23,400,00014,040,00011,700,0005,850,0003,120,000
139Trần Nguyên HãnLê Quý ĐônTrần Nhật Duật34,452,00014,976,00012,480,0006,240,0003,120,000
140Trần Nhân TôngTô HiệuCuối đường7,800,0004,680,0003,900,0002,184,0001,872,000
141Trần Nhật DuậtNguyễn Thị Minh KhaiNguyễn Trãi38,758,50016,848,00014,040,0007,020,0003,510,000
142Trần PhúNam Cầu Trần PhúPhan Chu Trinh115,830,00061,776,00051,480,00025,740,00011,583,000
Phan Chu TrinhHoàng Diệu147,420,00078,624,00065,520,00032,760,00014,742,000
Tiếp theoTô Hiệu61,875,00026,208,00021,840,00011,700,0005,460,000
Tiếp theoĐồn Biên Phòng43,065,00018,720,00015,600,0007,800,0003,900,000
143Trần Quang KhảiTrần PhúNguyễn Thiện Thuật80,190,00033,696,00028,080,00014,040,0006,318,000
144Trần Quý CápSinh TrungThống Nhất49,500,00020,966,40017,472,0009,360,0004,368,000
145Trần Quốc ToảnLê Thành PhươngYết Kiêu23,400,00014,040,00011,700,0005,850,0003,120,000
146Trần Thị TínhTrần Nhật DuậtHoàn Kiếm14,040,0008,424,0007,020,0003,510,0002,457,000
147Trần Văn ƠnLý Tự TrọngYersin34,452,00014,976,00012,480,0006,240,0003,120,000
148Trịnh PhongNguyễn TrãiNguyễn Thị Minh Khai30,145,50013,104,00010,920,0005,460,0002,730,000
149Trương ĐịnhTrần Bình TrọngNgô Đức Kế21,060,00012,636,00010,530,0005,265,0001,080,000
150Trường SaDã TượngVõ Thị Sáu23,400,00014,040,00011,700,0005,850,0003,120,000
Trường SơnPhước LongTô Hiệu23,400,00014,040,00011,700,0005,850,0003,120,000
151Tuệ TĩnhTrần PhúNguyễn Thiện Thuật71,280,00029,952,00024,960,00012,480,0005,616,000
152Vạn HòaNguyễn Hồng SơnHết thửa 139 và 143, TBĐ 04 Vạn Thạnh cũ21,060,00012,636,00010,530,0005,265,0002,808,000
Tiếp theoHẻm 99 Vạn Hòa và thửa 235 TBĐ 02 Vạn Thạnh cũ18,720,00011,232,0009,360,0004,680,0002,496,000
153Vân ĐồnNguyễn Thị Minh KhaiLê Hồng Phong34,452,00014,976,00012,480,0006,240,0003,120,000
154Vạn KiếpLạc Long QuânNhà số 34 Vạn Kiếp23,400,00014,040,00011,700,0005,850,0003,120,000
155Việt BắcTô HiệuLê Thanh Nghị12,480,0007,488,0006,240,0003,120,0002,184,000
156Võ Thị SáuDã TượngPhước Long34,452,00014,976,00012,480,0006,240,0003,120,000
157Võ TrứNguyễn TrãiTô Hiến Thành34,452,00014,976,00012,480,0006,240,0003,120,000
Nguyễn TrãiNgô Gia Tự34,452,00014,976,00012,480,0006,240,0001,200,000
Ngô Gia TựTô Hiến Thành34,452,00014,976,00012,480,0006,240,0001,200,000
158Xóm CồnCầu Hà RaCầu Trần Phú49,500,00020,966,40017,472,0009,360,0004,368,000
159Xương HuânHàng CáNguyễn Công Trứ23,400,00014,040,00011,700,0005,850,0003,120,000
160Yên ThếTrần Thị TínhCửu Long14,040,0008,424,0007,020,0003,510,0002,457,000
161Yết Kiêu (P. Vạn Thắng)Thống NhấtYersin38,758,50016,848,00014,040,0007,020,0003,510,000
162Yết Kiêu (P. Vĩnh Nguyên)Trần PhúCuối đường (Giáp hẻm bê tông bên cạnh thửa 108 và thửa 140 tờ bản đồ 42 địa bàn Vĩnh Nguyên cũ)7,800,0004,680,0003,900,0002,184,0001,872,000
163YersinTrần PhúThống Nhất61,875,00026,208,00021,840,00011,700,0005,460,000
164Đường C2Trần PhúĐường số 3 khu đô thị Mipeco61,875,00026,208,00021,840,00011,700,0005,460,000
165Khu TT2 khu nhà ở gia đình quân đội K98 (P. Phước Hòa cũ)
Đường quy hoạch rộng 20m35,100,00021,060,00017,550,0008,775,000
Đường quy hoạch rộng 16m28,080,00016,848,00014,040,0007,020,000
Đường quy hoạch rộng 12m23,400,00014,040,00011,700,0005,850,000
166Khu tái định cư tại phân khu 2, 3 thuộc khu Trung tâm Thương mại dịch vụ tài chính du lịch Nha Trang
Đường quy hoạch rộng 25m37,440,00022,464,00018,720,0009,360,000
Đường quy hoạch rộng 18m30,420,00018,252,00015,210,0007,605,000
Đường quy hoạch rộng 12m - 16m23,400,00014,040,00011,700,0005,850,000
Đường quy hoạch rộng 9m19,500,00011,700,0009,750,0005,460,000
167Khu đô thị Mipeco (Tô Hiệu)
Đường quy hoạch rộng từ 30m đến 35m23,400,00014,040,00011,700,0005,850,000
Đường quy hoạch rộng 16m15,600,0009,360,0007,800,0003,900,000
Đường quy hoạch rộng 13m15,600,0009,360,0007,800,0004,368,000
168Khu Biệt thự Biển và Dịch vụ du lịch Anh Nguyễn
Các lô tiếp giáp đường vòng Núi Chụt thì áp dụng mức giá tương đương với đường Vòng Núi Chụt18,720,00011,232,0009,360,0004,680,000
Đường quy hoạch 13 m15,600,0009,360,0007,800,0004,368,000
169Các cụm đảo
Trí Nguyên640,000
Bích Đầm (thuộc Hòn Tre)576,000
Vũng Ngán (thuộc Hòn Tre)576,000
Đầm Bấy (thuộc Hòn Tre)576,000
Phần còn lại của đảo Hòn Tre512,000
Hòn Một448,000
Hòn Tằm512,000
Các đảo còn lại320,000